PHẦN 4: ĐẠO ĐỨC THỰC TẾ

PHẦN 4: ĐẠO ĐỨC THỰC TẾ VÀ QUYỀN TỰ CHĂM SÓC BẢN THÂN

TỰ CHĂM SÓC BẢN THÂN TRƯỚC HẾT

Quy luật bảo toàn sinh tồn: Bạn không thể cho đi thứ mình không có. Sinh con trong lúc kiệt quệ tài chính và tâm thần sẽ dẫn tới hiện tượng Hối hận sau sinh (Regretting Motherhood), để rồi người cha người mẹ biến đứa trẻ thành nơi trút bỏ sự cay đắng và tiếc nuối tuổi xuân đã mất.

Chương 7: Bóc trần nhãn dán đạo đức 'Phá thai là tội ác'

1. Bản chất sinh học của phôi thai giai đoạn sớm

Trong tranh luận về sinh sản, câu “phá thai là giết người” là một phán đoán đạo đức và pháp lý, không phải kết luận mà sinh học tự quyết định. Khoa học có thể mô tả phát triển thần kinh, khả năng sống ngoài tử cung và rủi ro y khoa; nó không một mình xác lập địa vị đạo đức của thai.

Trong tam cá nguyệt đầu, phôi và thai phát triển nhanh, diễn ra biệt hóa mô và hình thành cơ quan. Vì vậy, cách gọi “chỉ là một khối tế bào” là không chính xác. Đồng thời, phản xạ vận động hoặc đáp ứng hormone không tự chứng minh có trải nghiệm đau có ý thức.

Tổng quan RCOG năm 2022 đánh giá khả năng cảm nhận đau trước 28 tuần là khó xảy ra; ACOG nhấn mạnh các cấu trúc và kết nối cần cho nhận thức đau chưa phát triển ở giai đoạn sớm [M04, M05]. Mốc chính xác phụ thuộc định nghĩa và cách diễn giải bằng chứng, nên tài liệu không dùng một tuần thai như ranh giới đạo đức tuyệt đối.

Thai phụ thuộc sinh lý vào cơ thể người mang thai. Sự phụ thuộc đó có ý nghĩa đối với quyền tự chủ thân thể, nhưng lập luận đạo đức còn phải xem xét pháp luật, hoàn cảnh lâm sàng, giá trị và quyền lợi của người mang thai. Tài liệu bảo vệ quyền quyết định có thông tin, không tuyên bố khoa học đã khép lại mọi tranh luận triết học.

2. Sự đạo đức giả của chủ nghĩa bài trừ đình chỉ thai nghén

Một nghịch lý phổ biến trong xã hội là những người lớn tiếng phản đối phá thai quyết liệt nhất lại chính là những người thờ ơ nhất với số phận của những đứa trẻ sau khi sinh ra:

Họ kịch liệt lên án người phụ nữ khi cô ấy có ý định bỏ thai, coi đó là hành vi "tội lỗi", "ác độc". Nhưng khi người phụ nữ nghe theo lời khuyên đó và sinh con ra trong nghèo đói cùng cực, chính những người này không bao giờ bỏ ra một đồng để mua sữa, đóng học phí hay hỗ trợ người mẹ thuê nhà trọ.

Họ lên án việc phá thai, nhưng đồng thời cũng là những người miệt thị người mẹ đơn thân, xem đứa trẻ không có cha là "con hoang", và từ chối tạo điều kiện việc làm cho những phụ nữ đang nuôi con mọn.

Khi một đứa trẻ bị cha mẹ bạo hành đến tàn phế hoặc tử vong như bé V.A. hay bé Đ.N.O., những người này lại xuất hiện để chửi bới kẻ thủ ác trên mạng xã hội, mà không bao giờ nhìn lại việc chính định kiến ép buộc sinh con của xã hội đã đẩy những đứa trẻ đó vào bước đường cùng.

Sự đạo đức giả này chỉ quan tâm đến sự sống của phôi thai khi nó còn nằm an toàn trong bụng mẹ, nơi người ta không phải bỏ ra bất kỳ chi phí hay trách nhiệm nào để bảo vệ nó. Ngay khi đứa trẻ lọt lòng và đối mặt với thực tế trần trụi của cuộc sống mưu sinh, toàn bộ những khẩu hiệu đạo đức đó biến mất, để lại người mẹ và đứa trẻ tự xoay xở trong tuyệt vọng.

3. Đạo đức trách nhiệm: Dừng lại đúng lúc là hành vi nhân đạo

Đạo đức chân chính không được đo bằng việc tuân thủ mù quáng những tín điều hình thức. Đạo đức chân chính được đo bằng hậu quả thực tế của hành vi đối với cuộc sống của con người.

Hãy đặt lên bàn cân hai kịch bản luân lý:

Kịch bản A: Một người phụ nữ không có tiền, không có nghề nghiệp ổn định, đang bị bạo hành hoặc bị người yêu bỏ rơi, phát hiện mình mang thai 6 tuần tuổi. Vì sợ mang tiếng "giết con", cô quyết định giữ thai và sinh đứa bé ra. Đứa trẻ lớn lên trong căn phòng trọ ẩm thấp, bị suy dinh dưỡng, không được đi học, hàng ngày phải nghe tiếng chửi rủa của mẹ, bị người tình mới của mẹ đánh đập, và cuối cùng trở thành một kẻ bất hảo ngoài xã hội hoặc chết vì chấn thương.

Kịch bản B: Người phụ nữ đó đánh giá tỉnh táo hoàn cảnh thực tế của mình, nhận thức rõ bản thân không thể mang lại một cuộc sống an toàn và tử tế cho đứa trẻ. Cô quyết định đến bệnh viện chuyên khoa thực hiện thủ thuật đình chỉ thai nghén an toàn khi phôi thai chưa có tri giác. Sau đó, cô tập trung học nghề, xây dựng sự nghiệp, ổn định cuộc sống và chữa lành tâm lý cho bản thân. Nhiều năm sau, khi đã có kinh tế vững vàng và người bạn đời tin cậy, cô sinh con trong sự chào đón và chuẩn bị chu đáo nhất.

Rõ ràng, quyết định ở Kịch bản B là một quyết định thể hiện trách nhiệm đạo đức cao hơn vô cùng. Từ chối đưa một sinh linh vào một cuộc đời đầy đọa đày khi biết chắc mình bất lực trước thực tế chính là biểu hiện cao nhất của lòng trắc ẩn và sự tỉnh thức nhân tính.

4. Luân lý học thực hành: Đối chiếu thuyết Vị lợi và thuyết Nghĩa vụ

Dưới lăng kính của hai trường phái triết học đạo đức lớn nhất của nhân loại, hành vi đình chỉ thai nghén có trách nhiệm hoàn toàn được biện minh về mặt luân lý:

Thuyết Vị lợi (Utilitarianism) của Jeremy Bentham, John Stuart Mill và Peter Singer:

Tiêu chuẩn tối cao của hành vi đạo đức là tối đa hóa hạnh phúc và tối thiểu hóa sự đau khổ cho các thực thể có khả năng cảm giác (sentient beings).

Một phôi thai giai đoạn sớm không có ý thức và không có khả năng cảm nhận đau đớn. Ngược lại, nếu đứa trẻ sinh ra trong cảnh bần cùng và bị bạo hành, lượng đau khổ tạo ra cho chính đứa trẻ, người mẹ, gia đình và toàn xã hội là khổng lồ. Do đó, việc đình chỉ thai nghén an toàn giúp giảm thiểu tổng lượng đau khổ thực tế trên thế gian, là một hành vi hoàn toàn phù hợp với luân lý vị lợi.

Thuyết Nghĩa vụ (Deontology) của Immanuel Kant:

Mệnh lệnh Tuyệt đối (Categorical Imperative) của Kant đặt ra nguyên tắc: "Hãy hành động sao cho bạn luôn đối xử với nhân loại, dù trong chính con người bạn hay trong con người của bất kỳ ai khác, như một mục đích tự thân, không bao giờ chỉ như một phương tiện thuần túy."

Việc sinh con để "dưỡng già", sinh con để "giữ chân chồng", hoặc sinh con để "nối dõi tông đường" chính là hành vi biến một con người thành công cụ, phương tiện phục vụ cho lợi ích của người lớn, vi phạm nghiêm trọng phẩm giá con người. Quyết định không sinh con khi nhận thấy mình chưa thể đối xử với đứa trẻ như một mục đích tự thân cao quý chính là sự trung thành tuyệt đối với bổn phận đạo đức Kantian.

Chương 8: Tự chăm sóc bản thân là tiền đề để chăm sóc người khác

1. Quy luật bảo toàn sinh tồn: Không thể cho đi thứ mình không có

Trong huấn luyện an toàn hàng không, có một nguyên tắc sinh tồn bất di bất dịch: khi cabin máy bay bị giảm áp, hành khách phải đeo mặt nạ dưỡng khí cho chính mình trước khi đeo cho người khác, kể cả đối với con ruột. Lý do rất đơn giản: nếu bạn ngất đi vì thiếu oxy, bạn không những không cứu được đứa trẻ mà còn trở thành một gánh nặng cần người khác cứu hộ.

Nguyên lý này hoàn toàn chính xác trong việc nuôi dạy con người:

Một người không thể trao cho con sự bình yên nếu tâm trí mình đang ngập tràn lo âu, trầm cảm và sợ hãi.

Một người không thể dạy con lòng tự trọng nếu bản thân đang phải quỳ lụy, chịu đựng sự sỉ nhục và bạo hành để xin từng đồng tiền nuôi sống qua ngày.

Một người không thể đem lại một tương lai vững vàng cho con nếu bản thân chưa có nổi một chỗ đứng độc lập trong xã hội.

Tự chăm sóc bản thân (Self-Care) không phải là sự ích kỷ. Tự chăm sóc bản thân là nghĩa vụ nền tảng đầu tiên của mỗi cá nhân đối với sự tồn tại của mình. Trước khi trở thành một người cha hay người mẹ, mỗi cá nhân trước hết là một con người trọn vẹn với các quyền cơ bản: quyền được an toàn, quyền được học tập, quyền được lao động và quyền mưu cầu hạnh phúc cá nhân.

2. Cái giá sinh học và sự bào mòn thể xác của việc mang thai

Xã hội thường lý tưởng hóa và thánh hóa quá trình mang thai, che giấu đi những rủi ro sinh học và gánh nặng sức khỏe mà người phụ nữ phải đơn độc gánh chịu:

Những biến chứng thai kỳ đe dọa tính mạng: Tiền sản giật, đái tháo đường thai kỳ, vỡ tử cung, tắc mạch ối, băng huyết sau sinh. WHO và nhóm liên cơ quan Liên Hợp Quốc công bố dữ liệu tử vong mẹ toàn cầu và nhấn mạnh phần lớn tử vong mẹ có thể phòng ngừa bằng tiếp cận chăm sóc kịp thời [M02, M03]. Tài liệu tránh quy đổi thành con số “mỗi ngày” vì ước tính được cập nhật theo kỳ.

Mang thai và sinh nở có thể gây biến chứng cấp tính hoặc hậu quả kéo dài; mức nguy cơ phụ thuộc sức khỏe và từng thai kỳ. Người mang thai cần thông tin sản khoa phù hợp từ nhân viên y tế [M02, M03].

Việc mang thai và chăm con cũng có thể tạo chi phí cơ hội nghề nghiệp, nhưng mức độ khác nhau theo công việc, chính sách thai sản, phân chia chăm sóc và mạng lưới hỗ trợ.

Nếu một người phụ nữ bị ép buộc phải sinh con khi cơ thể chưa hồi phục, khi sức khỏe tinh thần bất ổn, toàn bộ sinh lực của cô ấy sẽ bị vắt kiệt. Hậu quả là người mẹ rơi vào kiệt quệ hoàn toàn, trở nên cáu bẳn, yếu đuối và hoàn toàn mất đi năng lượng để xây dựng một mái ấm bình an.

3. Xây dựng nội lực tự chủ trước khi nghĩ đến việc sinh nở

Một người phụ nữ có trách nhiệm là người biết nói "Chưa phải lúc" khi nhận thấy nội lực của mình chưa đủ vững vàng:

Nội lực tài chính: Có một công việc tạo ra thu nhập độc lập, không phải ngửa tay xin tiền bất kỳ ai cho các nhu cầu cá nhân cơ bản; có một khoản tiền tiết kiệm khẩn cấp đủ sống trong ít nhất 6 tháng nếu xảy ra biến cố mất việc.

Nội lực tâm lý: Hiểu rõ bản thân, biết cách nhận diện và xử lý các cảm xúc tiêu cực, không bị chi phối bởi những lời phán xét của gia đình và họ hàng, có khả năng đặt ra ranh giới cá nhân rõ ràng.

Nội lực tri thức: Nắm vững kiến thức về sức khỏe sinh sản, biện pháp tránh thai, cơ chế phát triển tâm sinh lý trẻ em và các quy định pháp luật bảo vệ quyền lợi phụ nữ, trẻ em.

Chỉ khi người phụ nữ đứng vững trên đôi chân của mình, làm chủ được cuộc sống và hạnh phúc của chính bản thân, việc sinh con mới thực sự là một quyết định tự nguyện và mang lại hạnh phúc. Ngược lại, việc sinh con để "giữ chân đàn ông", để "làm vừa lòng gia đình chồng", hoặc để "theo kịp bạn bè" chỉ là những hành vi liều lĩnh, mang tính tự sát về mặt xã hội.

4. Chi phí cơ hội và quyền mưu cầu phẩm giá cá nhân của phụ nữ

Trong kinh tế học, chi phí cơ hội (Opportunity Cost) là giá trị của sự lựa chọn tốt nhất bị bỏ qua khi đưa ra một quyết định. Đối với phụ nữ, chi phí cơ hội của việc sinh con ở độ tuổi trẻ là vô cùng to lớn:

Đó là cơ hội học lên cao học, tu nghiệp nước ngoài hoặc đạt được các vị trí quản lý trong doanh nghiệp.

Đó là cơ hội tích lũy tài sản cá nhân ban đầu (tiết kiệm, mua nhà, đầu tư) để tạo dựng sự độc lập tài chính dài hạn.

Đó là sự tự do trải nghiệm thế giới, khám phá tiềm năng trí tuệ và tận hưởng tuổi trẻ trọn vẹn.

Sinh con sớm hoặc ngoài ý muốn có thể làm gián đoạn học tập, việc làm và tích lũy, đặc biệt khi việc chăm sóc không được chia sẻ. Sự phụ thuộc kinh tế có thể làm việc rời khỏi quan hệ bạo lực khó hơn, nhưng không phải mọi người mẹ đều mất cơ hội hoặc quyền tự chủ.

Bảo vệ quyền mưu cầu phẩm giá cá nhân của người phụ nữ chính là bảo vệ điều kiện tiên quyết để xã hội có được những thế hệ cha mẹ khỏe mạnh, tự tin và văn minh.

5. Hối hận sau sinh và sự trút giận lên con cái: Đừng sinh con để rồi biến nó thành nơi chứa chấp sự tiếc nuối thanh xuân

Một trong những sự thật cấm kỵ nhất nhưng lại phổ biến nhất trong xã hội loài người là Hiện tượng hối hận vì làm cha mẹ (Parental Regret). Trong nghiên cứu định tính “Regretting Motherhood”, Orna Donath phỏng vấn 23 phụ nữ Israel tự nhận hối hận vì làm mẹ [P03]. Mẫu nghiên cứu nhỏ, có chủ đích; công trình giúp nhận diện trải nghiệm bị che giấu nhưng không cho phép suy ra tỷ lệ hối hận trong dân số.

Một số người bước vào việc làm cha mẹ dưới áp lực xã hội hoặc khi chưa hình dung đủ khối lượng chăm sóc, chi phí và thay đổi đời sống. Trải nghiệm thực tế rất khác nhau: có người thích nghi tốt; có người kiệt sức, mất hỗ trợ xã hội hoặc hối tiếc lựa chọn.

Nghiên cứu của Donath cho thấy có thể đồng thời yêu con và hối tiếc việc trở thành mẹ [P03]. Đây là nghiên cứu định tính, không chứng minh hối tiếc phổ biến đến mức nào hoặc tất yếu dẫn tới căm ghét, bỏ mặc hay bạo lực.

Điều cần phòng ngừa không phải cảm xúc tự thân mà là cách người lớn xử lý cảm xúc. Người hối tiếc cần được phép tìm hỗ trợ, chia sẻ việc chăm sóc và điều trị sức khỏe tâm thần mà không bị kỳ thị. Trẻ không phải chịu trách nhiệm cho quyết định sinh sản của người lớn và không được biến thành nơi trút giận.

Hãy chăm sóc, phát triển và tận hưởng cuộc sống của chính mình một cách trọn vẹn nhất. Thà là một cá nhân không sinh con nhưng sống hạnh phúc, tự do và bình an nội tâm, còn hơn là một bậc phụ huynh sinh con ra theo quán tính để rồi dành nửa đời còn lại nguyền rủa sự hy sinh của mình và đổ sự cay đắng lên đầu một đứa trẻ vô tội.